Nhìn một bàn mixer có hàng chục núm xoay, fader và ký hiệu như GAIN, HPF, AUX, FX, PAN, PFL hay GROUP, người mới thường có cảm giác khá rối. Thực tế, phần lớn mixer analog đều được bố trí theo một luồng tín hiệu tương đối giống nhau: âm thanh đi vào từ cổng input, được chỉnh mức tín hiệu, lọc và EQ, sau đó chia sang AUX hoặc FX, rồi mới đưa tới fader và đầu ra chính.
Chỉ cần hiểu được ý nghĩa của những ký hiệu thường gặp, việc sử dụng mixer trong các dàn âm thanh hội trường sân khấu sẽ dễ hơn rất nhiều. Bạn cũng không cần học thuộc toàn bộ ngay từ đầu, bởi nhiều nút có chức năng lặp lại trên từng kênh.
Ký hiệu MIC và LINE trên bàn mixer
MIC là viết tắt của microphone input, tức đầu vào dành cho micro. Trên mixer analog, cổng MIC thường sử dụng đầu XLR 3 chân và nhận tín hiệu có mức điện áp khá nhỏ. Vì vậy tín hiệu này cần đi qua bộ tiền khuếch đại của mixer trước khi được xử lý tiếp.
LINE là đầu vào dành cho tín hiệu line level. Đây thường là tín hiệu đến từ đầu phát nhạc, keyboard, vang số, thiết bị xử lý, sound card hoặc các thiết bị âm thanh khác.
Một số mixer sử dụng cổng combo XLR/TRS nên cùng một kênh có thể nhận cả MIC và LINE. Tuy nhiên, cần lưu ý MIC và LINE không đơn giản chỉ là hai kiểu đầu cắm khác nhau mà còn khác nhau về mức tín hiệu. Nếu đưa một nguồn tín hiệu line quá mạnh vào đầu vào đang được khuếch đại như micro, tín hiệu rất dễ bị quá mức và méo tiếng.

GAIN hoặc TRIM dùng để chỉnh độ nhạy đầu vào
GAIN là một trong những núm quan trọng nhất trên bàn mixer nhưng cũng là núm dễ bị chỉnh sai nhất. GAIN có nhiệm vụ điều chỉnh mức khuếch đại của tín hiệu ngay tại tầng đầu vào. Nói dễ hiểu hơn, nó giúp mixer nhận được tín hiệu đủ mạnh trước khi tín hiệu đi sang EQ, AUX và fader. Một số mixer ghi GAIN, một số khác có thể dùng chữ TRIM. Ý nghĩa cơ bản gần như giống nhau.
Điều quan trọng cần nhớ là GAIN không phải nút chỉnh âm lượng nghe cuối cùng. Nếu muốn micro lớn hơn hoặc nhỏ hơn trong toàn bộ bản mix, thông thường chúng ta sẽ sử dụng fader. GAIN chủ yếu được dùng để đưa tín hiệu đầu vào về mức làm việc hợp lý. Nếu GAIN quá thấp, tín hiệu yếu và khi tăng âm lượng ở các tầng sau có thể kéo theo nhiều nhiễu. Ngược lại, GAIN quá cao khiến tín hiệu dễ chạm ngưỡng clipping, gây méo và khó nghe.

PAD là gì?
PAD thường xuất hiện gần khu vực GAIN. Khi nhấn PAD, mixer sẽ làm giảm mức tín hiệu đầu vào một lượng nhất định trước khi đưa vào preamp. Chẳng hạn, dòng Yamaha MG sử dụng PAD 26 dB trên nhiều kênh mono. Yamaha cho biết chức năng này hữu ích khi tín hiệu đầu vào có mức lớn, chẳng hạn khi thu nhạc cụ hoặc nhận nguồn line level, giúp hạn chế tình trạng clipping.
Bạn có thể hiểu đơn giản rằng PAD giống như bước “hãm bớt” tín hiệu trước khi khuếch đại. Nếu đã vặn GAIN xuống thấp nhưng đèn PEAK vẫn sáng liên tục, PAD là một trong những nút nên kiểm tra.
48V hoặc PHANTOM có nghĩa là gì?
Ký hiệu +48V hoặc PHANTOM dùng để chỉ nguồn phantom. Nguồn này thường được sử dụng cho micro condenser và một số thiết bị active cần nguồn điện thông qua dây XLR. Trên nhiều bàn mixer, nguồn phantom có thể bật chung cho nhiều kênh, trong khi mixer digital hoặc dòng cao cấp có thể cho phép bật riêng từng kênh.
Không nên bật tắt phantom tùy tiện khi hệ thống đang mở âm lượng lớn. Trong thực tế, nên giảm fader hoặc mute kênh trước khi kết nối micro, sau đó mới cấp nguồn phantom nếu thiết bị thực sự yêu cầu. Micro dynamic thông thường không cần nguồn phantom để hoạt động.
HPF và LOW CUT dùng để loại bỏ tiếng trầm không cần thiết
HPF là viết tắt của High Pass Filter, tức bộ lọc cho tần số cao đi qua và giảm những tần số thấp bên dưới một ngưỡng nhất định. Một số hãng không ghi HPF mà ghi LOW CUT. Hai cách gọi này thường hướng đến cùng mục đích.
Ví dụ trên Yamaha MG, HPF được đặt ở 80 Hz với độ dốc 12 dB/oct trên các kênh tương ứng.
Khi dùng cho giọng nói, HPF rất hữu ích để giảm tiếng ù thấp, tiếng rung sân khấu, tiếng va chạm vào chân micro hoặc những phần bass quá sâu không cần thiết. Trong hội trường, với micro phát biểu, bật HPF thường giúp giọng nói gọn hơn và giảm năng lượng dư ở dải trầm. Tuy nhiên không phải nguồn âm nào cũng nên bật HPF. Với bass guitar, kick drum hoặc những nhạc cụ cần dải trầm sâu, việc cắt quá nhiều có thể làm tiếng thiếu lực.
HIGH, MID và LOW là khu vực EQ
EQ là viết tắt của Equalizer. Đây là phần dùng để tăng hoặc giảm một số vùng tần số của tín hiệu.
- LOW kiểm soát dải thấp, liên quan nhiều tới độ dày, tiếng bass và độ ấm.
- MID kiểm soát vùng trung âm. Đây là khu vực rất quan trọng với giọng nói và giọng hát bởi phần lớn thông tin giúp người nghe hiểu lời nằm trong dải trung.
- HIGH kiểm soát vùng cao, ảnh hưởng tới độ sáng, độ rõ và cảm giác sắc nét.
Trên mixer đơn giản, mỗi vùng chỉ có một núm tăng giảm. Trên mixer lớn hơn, phần MID thường có thêm núm FREQ hoặc MID FREQ để lựa chọn chính xác vùng tần số cần tác động. Nguyên tắc dễ áp dụng cho người mới là đừng tăng EQ quá mạnh ngay từ đầu. Hãy nghe xem âm thanh đang dư ở đâu rồi giảm nhẹ vùng đó. Cách này thường tự nhiên hơn việc liên tục tăng nhiều dải tần cùng lúc.

COMP là compressor
COMP là viết tắt của compressor, bộ xử lý dùng để kiểm soát chênh lệch giữa những phần tín hiệu lớn và nhỏ. Một số mixer Yamaha MG có compressor dạng một núm. Khi tăng COMP, nhiều tham số như threshold, ratio và gain được thay đổi theo thiết kế của hãng để người dùng thao tác nhanh hơn.
Compressor rất hữu ích với giọng hát hoặc người phát biểu có lúc nói quá to, lúc lại nói nhỏ. Khi tín hiệu đột ngột lớn lên, compressor giúp kìm mức tín hiệu xuống để âm lượng ổn định hơn. Tuy nhiên không nên nghĩ càng nén nhiều càng hay. Nén quá mạnh có thể khiến giọng bị bí, thiếu tự nhiên và mất độ động.

AUX nghĩa là gì?
AUX là viết tắt của Auxiliary. Có thể hiểu đơn giản đây là một đường tín hiệu phụ tách ra từ từng kênh. AUX thường được dùng để gửi âm thanh tới loa monitor sân khấu, loa kiểm âm, thiết bị effect ngoài hoặc một khu vực loa riêng.
Ví dụ, ca sĩ muốn nghe giọng của chính mình nhiều hơn trong loa monitor. Kỹ thuật viên có thể tăng AUX ở kênh micro ca sĩ mà không cần tăng âm lượng micro ở loa chính. Đây là lý do AUX rất quan trọng trong âm thanh hội trường và sân khấu. Trên những mixer lớn có thể gặp AUX 1, AUX 2, AUX 3, AUX 4 hoặc nhiều hơn. Mỗi AUX tương đương một bus tín hiệu độc lập.
PRE và POST cạnh AUX có ý nghĩa gì?
PRE và POST thường khiến người mới khá khó hiểu. PRE nghĩa là tín hiệu AUX được lấy trước fader. Khi bạn tăng hoặc giảm fader chính của kênh, mức tín hiệu gửi sang AUX gần như không bị thay đổi. Vì vậy PRE thường được dùng cho loa monitor. Ca sĩ vẫn nghe được mức âm thanh ổn định dù kỹ thuật viên đang thay đổi âm lượng ngoài hệ thống loa chính.
POST nghĩa là tín hiệu được lấy sau fader. Khi fader tăng hoặc giảm, mức tín hiệu gửi sang AUX cũng thay đổi theo. Theo tài liệu Yamaha, các AUX dạng pre-fader không bị ảnh hưởng bởi channel fader, còn AUX post-fader sẽ thay đổi theo vị trí fader. POST thường được sử dụng cho effect như reverb và delay bởi khi giảm micro chính, lượng effect của micro cũng nên giảm theo.
FX, EFFECT và EFX
FX hoặc EFFECT là khu vực liên quan tới hiệu ứng. Nhiều mixer tích hợp sẵn reverb, delay, chorus và một số hiệu ứng khác. Núm FX trên từng channel xác định lượng tín hiệu của kênh đó được gửi tới bộ xử lý hiệu ứng.
Ví dụ, nếu muốn micro ca sĩ có nhiều reverb hơn, tăng FX trên kênh micro đó.
Sau khi tín hiệu được xử lý, chúng thường quay trở lại mixer thông qua FX RETURN hoặc EFFECT RETURN rồi mới hòa cùng tín hiệu chính. Vì thế nếu đã tăng FX trên channel nhưng vẫn không nghe thấy reverb, cần kiểm tra thêm FX master hoặc return level chứ không nên chỉ tiếp tục tăng núm FX.
PAN và BAL khác nhau thế nào?
PAN là viết tắt của panorama hoặc panning. Trên kênh mono, PAN quyết định tín hiệu sẽ nằm về bên trái, bên phải hay chính giữa hệ thống stereo. Xoay PAN sang L thì tín hiệu thiên về loa trái. Xoay sang R thì tín hiệu thiên về loa phải. Để chính giữa, hai bên nhận tín hiệu tương đối đều.
BAL là viết tắt của Balance, thường xuất hiện trên kênh stereo. Nó điều chỉnh sự cân bằng giữa tín hiệu bên trái và bên phải. Soundcraft mô tả PAN là chức năng di chuyển một nguồn mono trong trường stereo, còn BALANCE điều chỉnh cân bằng toàn bộ tín hiệu stereo. Trong hội trường chủ yếu dùng giọng nói, PAN thường được để ở giữa để người ngồi hai bên đều nghe rõ.

PFL là nút nghe kiểm tra trước fader
PFL là viết tắt của Pre-Fader Listen. Khi nhấn PFL ở một channel, kỹ thuật viên có thể nghe và quan sát mức tín hiệu của riêng channel đó trước khi tín hiệu đi qua fader. Tài liệu Yamaha mô tả PFL là chức năng theo dõi tín hiệu đầu vào trước fader bằng tai nghe và đặc biệt hữu ích khi kiểm tra một channel hoặc tìm lỗi.
Đây là công cụ rất hữu ích để chỉnh GAIN. Thông thường kỹ thuật viên sẽ nhấn PFL, yêu cầu người nói hoặc ca sĩ sử dụng micro ở mức bình thường, sau đó điều chỉnh GAIN dựa vào meter. Nhờ vậy có thể biết tín hiệu đang quá nhỏ hay sắp clipping mà chưa cần đưa nó ra loa chính.
AFL khác PFL ở điểm nào?
AFL là viết tắt của After-Fader Listen. Nếu PFL nghe tín hiệu trước fader thì AFL lấy tín hiệu sau fader. Điều này giúp người vận hành kiểm tra mức âm thanh sau khi đã chịu ảnh hưởng của vị trí fader và một số xử lý khác.
Soundcraft sử dụng cả PFL và AFL trong hệ thống monitoring; meter có thể hiển thị tín hiệu solo tương ứng khi PFL hoặc AFL được kích hoạt. Trên mixer nhỏ bạn có thể chỉ gặp PFL hoặc SOLO, còn các bàn lớn thường phân biệt rõ PFL và AFL.
SOLO và MUTE rất dễ hiểu nhưng cực kỳ quan trọng
MUTE có nghĩa là tắt tiếng channel khỏi một hoặc nhiều bus theo cấu hình của mixer. Thay vì kéo fader xuống rồi phải nhớ lại vị trí cũ, nhấn MUTE giúp tắt tín hiệu nhanh và sau đó khôi phục lại đúng mức đã chỉnh. SOLO là chức năng cô lập một channel để người vận hành nghe riêng channel đó.
Trên mixer digital, SOLO có thể hoạt động theo chế độ PFL hoặc AFL tùy thiết lập. Soundcraft Ui chẳng hạn cho phép chọn loại solo mặc định là PFL hoặc chuyển sang AFL trong phần cài đặt. Khi đang làm chương trình trực tiếp, cần chú ý đèn SOLO/PFL ACTIVE. Không ít trường hợp người mới tưởng meter hoặc tai nghe gặp lỗi nhưng thực tế chỉ đang để SOLO ở một channel nào đó.
PEAK, CLIP và SIG báo trạng thái tín hiệu
SIG hoặc SIGNAL cho biết channel đang nhận tín hiệu. PEAK cho biết tín hiệu đang tiến gần vùng quá mức. CLIP thường báo rằng tín hiệu đã vượt giới hạn xử lý an toàn và bắt đầu bị cắt đỉnh.
Nếu đèn CLIP sáng liên tục, không nên giải quyết bằng cách giảm master fader đầu tiên. Cần kiểm tra tầng GAIN hoặc nguồn đầu vào bởi clipping có thể đã xảy ra trước cả khi tín hiệu đi tới master. Mục tiêu là để tín hiệu đủ khỏe nhưng vẫn có khoảng dự phòng cho những đoạn người nói hoặc ca sĩ bất ngờ lớn tiếng.

GROUP, SUB hoặc BUS dùng để gom nhiều channel
GROUP và SUB GROUP cho phép gom nhiều channel lại thành một nhóm. Ví dụ một chương trình có 6 micro dành cho nhóm biểu diễn. Thay vì phải kéo 6 fader mỗi khi muốn tăng giảm toàn bộ nhóm, có thể gửi cả 6 channel sang GROUP 1-2 rồi điều khiển chúng bằng một cặp group fader.
Soundcraft sử dụng group bus như một phần độc lập trong hệ thống routing và cho phép các group được đưa tiếp tới master stereo. Chức năng này đặc biệt hữu ích trên mixer lớn có nhiều kênh.
ST, MAIN MIX và MASTER là đường âm thanh chính
ST thường là viết tắt của Stereo. Khi nhấn ST hoặc L-R trên channel, bạn đang gửi tín hiệu của channel đó tới bus stereo chính. MAIN MIX hoặc MASTER là nơi điều chỉnh mức tổng cuối cùng trước khi tín hiệu đi tới đầu ra mixer.
Có thể hình dung rất đơn giản: channel fader quyết định một người nói to hay nhỏ trong bản mix, còn master fader quyết định toàn bộ hệ thống lớn hay nhỏ. Vì thế không nên sử dụng master thay cho việc cân từng channel. Một bản mix tốt cần mức tín hiệu giữa các channel được cân bằng trước, sau đó mới dùng master để kiểm soát tổng thể.
INSERT, SEND và RETURN là gì?
INSERT là điểm cho phép đưa một thiết bị xử lý vào trực tiếp đường tín hiệu của channel. Trên mixer analog truyền thống, compressor, gate hoặc EQ rời có thể được nối qua cổng INSERT. Tín hiệu đi ra khỏi mixer tới thiết bị xử lý rồi quay trở lại đúng channel đó.
SEND nghĩa là gửi tín hiệu ra ngoài, còn RETURN là nhận tín hiệu quay trở lại. Khái niệm này thường gặp khi kết nối bộ reverb, delay hoặc processor ngoài. Nhiều mixer hiện đại đã tích hợp sẵn compressor và effect nên người dùng ít phải dùng INSERT hơn trước, nhưng đây vẫn là ký hiệu phổ biến trên các bàn mixer analog chuyên nghiệp.
MONITOR, CTRL ROOM và PHONES
MONITOR OUT hoặc CTRL ROOM OUT là đầu ra dành cho hệ thống loa kiểm âm của kỹ thuật viên. PHONES là đầu ra tai nghe. Hai đường này đặc biệt hữu ích khi sử dụng PFL, AFL hoặc SOLO vì kỹ thuật viên có thể nghe riêng một nguồn mà không ảnh hưởng tới âm thanh đang phát ra hệ thống loa chính. Đây cũng là công cụ quan trọng khi xử lý sự cố. Nếu một micro không có tiếng, bạn có thể SOLO hoặc PFL channel đó để kiểm tra từ đầu vào trước khi nghi ngờ loa hoặc cục đẩy.
Cách đọc bàn mixer dễ nhất cho người mới
Thay vì cố học thuộc từng nút, hãy nhìn mixer theo đường đi của tín hiệu.
Âm thanh bắt đầu từ MIC hoặc LINE. Tiếp theo nó đi qua PAD nếu cần, tới GAIN, HPF và EQ. Sau đó một phần tín hiệu có thể được chia sang AUX hoặc FX. PAN xác định vị trí trái phải, fader quyết định mức âm lượng channel, còn GROUP hoặc ST sẽ xác định tín hiệu được đưa về đâu trước khi tới MASTER.
Khi hiểu được chuỗi này, một bàn mixer 6 line và một bàn mixer 32 line sẽ không còn khác nhau quá nhiều về nguyên lý. Bàn lớn chủ yếu có nhiều channel, bus và tính năng xử lý hơn.
Điều cần nhớ là tên gọi đôi khi thay đổi giữa các hãng. LOW CUT có thể tương đương HPF, MAIN MIX có thể được ghi là ST hoặc L-R, SOLO có thể hoạt động theo PFL/AFL và SUB đôi khi được gọi là GROUP. Vì vậy khi gặp một mixer lạ, nên xem sơ đồ signal flow hoặc tài liệu hướng dẫn của chính model đó trước khi vận hành.
Các ký hiệu trên bàn mixer trông phức tạp chủ yếu vì có nhiều nút giống nhau lặp lại trên từng channel. Khi đã hiểu các nhóm cơ bản như GAIN, PAD, HPF, EQ, AUX, FX, PAN, PFL, MUTE, GROUP và MASTER, việc vận hành mixer sẽ dễ hơn rất nhiều.
Nếu mới học chỉnh âm thanh hội trường, hãy ưu tiên làm quen với luồng tín hiệu trước rồi mới đi sâu vào compressor, gate, routing hay effect. Chỉ cần hiểu âm thanh đang đi từ đâu tới đâu, bạn sẽ biết nên chỉnh nút nào khi micro quá nhỏ, bị ù, hú, thiếu effect hoặc không có tín hiệu ra loa.
Trong quá trình thiết kế và lắp đặt hệ thống âm thanh hội trường, Lạc Việt Audio có thể tư vấn lựa chọn mixer, loa, cục đẩy, micro cũng như hướng dẫn vận hành hệ thống phù hợp với từng công trình. Khách hàng cần hỗ trợ có thể liên hệ Lạc Việt Audio – Hotline 0982 655 355.
